Bệnh viêm cầu thận mãn được phát hiện sớm thông qua việc theo dõi hồng cầu niệu và protein niệu kéo dài, kèm theo các triệu chứng như phù, cao huyết áp, và thiếu máu.
Xét nghiệm viêm cầu thận
Chẩn đoán xác định:
Phù: Theo bác sĩ giảng viên Cao đẳng Y Dược TPHCM một trong những biểu hiện đặc trưng của viêm cầu thận mạn là sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể, gây ra sưng và phù ở các phần khác nhau như chân, tay.
Protein niệu: Nước tiểu chứa lượng protein lớn, là một trong những dấu hiệu rõ ràng của tổn thương thận.
Hồng cầu niệu: Việc phát hiện hồng cầu trong nước tiểu là một dấu hiệu quan trọng của viêm cầu thận.
Trụ niệu: Sự xuất hiện của trụ niệu (một dạng tế bào trong nước tiểu) có thể là một chỉ số của viêm thận.
Ure máu và Creatinin máu tăng: Sự tăng cao của các chất này trong máu cũng là một chỉ số cho sự suy giảm chức năng thận.
Hình ảnh X quang và chụp thận: Cung cấp thông tin về kích thước, hình dạng, và cấu trúc của thận để đánh giá mức độ tổn thương.
Chẩn đoán phân biệt:
Viêm thận bể thận mạn thường kèm theo viêm nhiễm tiết niệu và sỏi thận. Tiết niệu lâm sàng không có phù, protein niệu thấp, bạch cầu niệu nhiều, và có vi khuẩn niệu.
Viêm cầu thận cấp xuất hiện nhanh chóng với phù, tiểu ít, tiểu ra máu, cao huyết áp, ure và creatinin máu tăng. Siêu âm hoặc chụp thận có thể xác định nếu hai thận nhỏ hơn bình thường.
Chẩn đoán thể bệnh:
Thể tiềm tàng: Dựa vào tiền sử bệnh cầu thận, xét nghiệm hồng cầu niệu và trụ niệu kéo dài. Chẩn đoán chắc chắn thường đòi hỏi thông tin từ sinh thiết thận.
Kiểm soát huyết áp: Cần thiết để ngăn chặn sự suy giảm chức năng thận.
Nghỉ ngơi và ăn nhẹ: Giúp giảm áp lực trên thận.
Sử dụng lợi tiểu khi có phù và cao huyết áp: Giúp loại bỏ chất lỏng và giảm áp lực trong các mạch máu.
Ngăn chặn nhiễm trùng:
Duy trì vệ sinh cá nhân: Ngăn chặn sự nhiễm trùng từ môi trường bên ngoài.
Đeo khẩu trang khi cần: Đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều vi khuẩn và vi rút.
Bảo vệ cơ thể khỏi lạnh: Cần thiết để tránh viêm nhiễm và kích thích sự tổn thương thận.
Điều trị theo phác đồ:
Lợi tiểu như Lasix: Giúp loại bỏ nước tiểu và giảm phù.
Thuốc hạ áp: Sử dụng các nhóm thuốc thích hợp để kiểm soát huyết áp.
Kháng sinh khi có nhiễm trùng: Sử dụng kháng sinh thích hợp, tránh thuốc có thể gây tổn thương thận.
Theo chuyên gia ngành Điều dưỡng, điều trị đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, chăm sóc toàn diện, và theo dõi chặt chẽ để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Empagliflozin là thuốc ức chế SGLT2 giúp hạ đường huyết, bảo vệ tim và thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Hiểu rõ công dụng, liều dùng và lưu ý an toàn giúp sử dụng thuốc hiệu quả, hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Sitagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế DPP-4, giúp kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin theo nhu cầu và giảm glucagon, hỗ trợ ổn định đường máu an toàn, ít gây hạ đường huyết.
Alphachymotrypsin là thuốc men kháng viêm chống phù nề thường dùng sau chấn thương. Tuy nhiên cơ chế tác động lên fibrin khiến thuốc tiềm ẩn rủi ro với người có vết thương hở hoặc loét dạ dày, cần cân nhắc trước khi sử dụng.
Giác hơi là phương pháp trị liệu quen thuộc trong Đông y, thường được áp dụng để giảm đau nhức, giải cảm và thư giãn cơ thể. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ giác hơi có tốt không và cần thực hiện thế nào để đảm bảo an toàn.