Các loại dịch truyền thường dùng trong lâm sàng

Thứ sáu, 29/08/2025 | 10:32
Theo dõi trên

Dịch truyền giữ vai trò quan trọng trong cấp cứu và điều trị, giúp bù thể tích tuần hoàn, cân bằng điện giải, toan–kiềm và cung cấp năng lượng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, cần lựa chọn đúng chỉ định để đạt hiệu quả an toàn.

Các loại dịch truyền thường dùng trong lâm sàng
Các loại dịch truyền thường dùng trong lâm sàng

Dịch truyền là một phần không thể thiếu trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong cấp cứu, hồi sức và chăm sóc bệnh nhân nặng. Mỗi loại dịch có cơ chế tác dụng, ưu nhược điểm và chỉ định khác nhau, nếu dùng sai có thể gây biến chứng nghiêm trọng. Chính vì vậy, ngành Cao đẳng Điều dưỡng tại Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn đặc biệt chú trọng đào tạo sinh viên kiến thức về dịch truyền, từ nguyên tắc lựa chọn, kỹ thuật truyền dịch đến theo dõi biến chứng.

Nội dung sau đây giúp sinh viên và người làm công tác chăm sóc sức khỏe nắm rõ các nhóm dịch truyền thường dùng, biết cách áp dụng an toàn và hiệu quả trong thực tế.

Dịch điện giải – Nền tảng trong bù dịch và hồi sức

Trong điều trị cấp cứu, dịch điện giải đẳng trương được sử dụng nhiều nhất vì khả năng nhanh chóng bù thể tích tuần hoàn và điều chỉnh cân bằng nội môi. Hai loại phổ biến là dung dịch NaCl 0,9% và Ringer lactat.

  • Natri Clorid 0,9% (Nước muối sinh lý): Ưu điểm nổi bật là giá rẻ, dễ tìm và dễ sử dụng trong hầu hết tình huống. Tuy vậy, việc chứa hàm lượng Cl⁻ cao khiến dung dịch này có nguy cơ gây toan máu dạng tăng clo, và nếu truyền nhanh hoặc quá nhiều có thể dẫn đến phù ngoại bào, phù phổi cấp.
  • Ringer lactat: Nhờ có thêm ion K⁺, Ca²⁺ và lactat (chuyển thành bicarbonat ở gan), loại dịch này giúp điều chỉnh tình trạng toan nhẹ, đồng thời thành phần điện giải gần giống huyết tương nên thân thiện hơn với cơ thể. Tuy nhiên, thể tích tuần hoàn tăng thêm sau truyền không duy trì được lâu nên cần truyền liên tục và không nên vượt quá 3–4 lít mỗi ngày.

Dịch điện giải đẳng trương là lựa chọn cơ bản nhất để bù dịch, nhưng cần lưu ý đến giới hạn thể tích và đặc điểm bệnh lý kèm theo. Ringer lactat thường ưu tiên hơn trong nhiều trường hợp nhờ tính cân bằng sinh lý, trong khi NaCl 0,9% vẫn hữu ích nếu được chỉ định và kiểm soát liều hợp lý.

Dịch ưu trương – Hiệu quả trong điều chỉnh điện giải và phù não

Khi cần nâng nhanh nồng độ natri trong máu hoặc giảm phù não, dung dịch NaCl ưu trương thường được sử dụng. Loại dịch này có nhiều nồng độ, trong đó phổ biến nhất là 3% và 7,5%. Cơ chế chính là tạo ra chênh lệch áp lực thẩm thấu, kéo dịch từ trong tế bào ra khoảng ngoại bào, qua đó làm giảm phù não và tăng thể tích tuần hoàn.

Ưu điểm quan trọng là giúp kiểm soát tăng áp lực nội sọ hiệu quả hơn so với nhiều loại dịch keo. Tuy nhiên, dung dịch ưu trương có áp lực thẩm thấu cao, dễ gây rối loạn đông máu, giãn mạch nội tạng quá mức, thậm chí phù phổi hoặc tổn thương thành mạch nếu dùng không đúng chỉ định. Vì vậy, dung dịch này chỉ nên sử dụng trong tình huống cấp cứu, có theo dõi sát nồng độ điện giải và chức năng tuần hoàn.

Dịch NaCl ưu trương là công cụ mạnh mẽ trong hồi sức thần kinh và điều chỉnh điện giải, nhưng không thay thế được cho các dịch bù nền tảng. Việc sử dụng đòi hỏi bác sĩ phải theo dõi chặt chẽ huyết áp, điện giải đồ và tình trạng tim phổi, đảm bảo đạt hiệu quả điều trị mà vẫn hạn chế tối đa biến chứng.

Dịch nuôi dưỡng – Glucid, Acid amin và Lipid trong hỗ trợ toàn diện

Ở những bệnh nhân không thể nuôi dưỡng bằng đường tiêu hóa, dịch truyền trở thành giải pháp quan trọng để bổ sung năng lượng và dưỡng chất cần thiết. Ba thành phần chính thường sử dụng là glucid, acid amin và lipid. Đây cũng chính là nội dung được giảng dạy kỹ lưỡng trong chương trình đào tạo tại Cao đẳng Y Sài Gòn, giúp sinh viên hiểu rõ đặc điểm từng loại dịch nuôi dưỡng và biết cách áp dụng an toàn trong thực hành lâm sàng.

  • Glucid (chủ yếu là Glucose): Glucose 5% thường dùng làm dịch duy trì, trong khi các nồng độ cao hơn (10–50%) dùng để bổ sung năng lượng hoặc điều trị hạ đường huyết. Ưu điểm là hấp thu nhanh, cung cấp năng lượng trực tiếp, nhưng nếu truyền quá nhanh hoặc quá đậm đặc có thể gây viêm tĩnh mạch, tăng đường huyết và rối loạn điện giải.
  • Acid amin: Là nguồn cung cấp đạm cần thiết cho tổng hợp protein, đặc biệt quan trọng trong giai đoạn hồi phục. Tuy nhiên, không nên dùng ở giai đoạn sốc cấp tính, đồng thời phải thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận. Quá liều có thể dẫn đến nhiễm toan chuyển hóa và các phản ứng dị ứng.
  • Lipid: Dưới dạng nhũ tương 10–20%, lipid bổ sung acid béo thiết yếu và năng lượng dồi dào. Tuy nhiên, nguy cơ gặp phản ứng bất lợi như sốt, buồn nôn, giảm tiểu cầu hoặc rối loạn chức năng gan có thể xuất hiện nếu sử dụng kéo dài hoặc quá liều.

Dịch nuôi dưỡng đóng vai trò sống còn trong duy trì chuyển hóa và phục hồi bệnh nhân nặng. Khi phối hợp hợp lý glucid, acid amin và lipid, liệu pháp này không chỉ đảm bảo nhu cầu năng lượng mà còn cải thiện tiên lượng lâu dài, miễn là được giám sát liều lượng, tốc độ truyền và tình trạng cơ quan đích.

Dịch thay thế huyết tương – Colloids trong bù thể tích đặc biệt

Trong các tình huống mất huyết tương nặng như sốc xuất huyết hoặc bỏng rộng, dịch điện giải đơn thuần không đủ để duy trì áp lực keo. Lúc này, các dung dịch keo hoặc chất thay thế huyết tương được sử dụng nhằm giữ dịch trong lòng mạch lâu hơn.

  • Gelatin biến tính: Có ưu điểm là dễ bảo quản, không cần xét nghiệm nhóm máu, nhưng nhược điểm là thời gian lưu hành ngắn, dễ gây phản ứng dị ứng và rối loạn đông máu.
  • Dextran: Là polymer từ glucose, có khả năng cải thiện tuần hoàn mao mạch, nhưng đi kèm nguy cơ gây rối loạn đông máu, phản ứng quá mẫn và ảnh hưởng đến xét nghiệm nhóm máu.
  • Albumin người: Là chế phẩm tự nhiên có hiệu quả cao trong duy trì áp lực keo, song chi phí đắt đỏ và tiềm ẩn nguy cơ truyền nhiễm nên ít được sử dụng thường quy.

Dịch thay thế huyết tương là lựa chọn cần thiết trong trường hợp đặc biệt, giúp duy trì tuần hoàn hiệu quả hơn so với crystalloids. Tuy nhiên, chi phí cao, nguy cơ phản ứng và hiệu quả chưa vượt trội rõ rệt khiến các dung dịch này được cân nhắc kỹ lưỡng, chỉ dùng khi thực sự cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ.

Tuyen-sinh-dao-tao-Cao-da
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh năm 2025

Để trở thành người làm công tác y tế có thể sử dụng dịch truyền đúng cách, ngoài kiến thức lý thuyết còn cần rèn luyện kỹ năng thực hành, khả năng theo dõi và xử trí biến chứng. Vì vậy, nếu thí sinh mong muốn theo học ngành Điều dưỡng hay Dược, lựa chọn Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn sẽ là bước đi đúng đắn, bởi nhà trường chú trọng đào tạo bài bản và chuyên sâu về chuyên môn, giúp sinh viên làm chủ kiến thức lâm sàng và tự tin áp dụng trong thực tế chăm sóc người bệnh.

*LƯU Ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, phục vụ mục đích học tập của sinh viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn và không thay thế cho tư vấn y khoa!

Thuốc Fahado là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

Thuốc Fahado là thuốc gì? Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

Thuốc Fahado là sản phẩm được sử dụng để hỗ trợ điều trị các vấn đề liên quan đến tiêu hóa, đặc biệt là tình trạng rối loạn tiêu hóa và đầy hơi. Hiểu rõ công dụng và cách dùng Fahado sẽ giúp sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
Viêm giác mạc là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm giác mạc là gì? Nguyên nhân và cách phòng ngừa hiệu quả

Viêm giác mạc là một bệnh lý nhãn khoa phổ biến có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tình trạng này xảy ra khi lớp giác mạc – phần trong suốt ở phía trước mắt – bị viêm hoặc tổn thương.
Bách bộ là gì? Công dụng của bách bộ trong y học cổ truyền

Bách bộ là gì? Công dụng của bách bộ trong y học cổ truyền

Bách bộ là dược liệu quen thuộc trong Đông y, thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ điều trị ho và bệnh đường hô hấp. Nhờ nhiều đặc tính dược học, bách bộ ngày càng được nhiều người quan tâm.
Khi bị táo bón nên dùng Duphalac, Bisacodyl hay Sorbitol để đạt hiệu quả tốt?

Khi bị táo bón nên dùng Duphalac, Bisacodyl hay Sorbitol để đạt hiệu quả tốt?

Táo bón là rối loạn tiêu hóa phổ biến khiến nhiều người phải dùng thuốc nhuận tràng khác nhau như duphalac bisacodyl hay sorbitol nhưng việc lựa chọn đúng thời điểm và đặc điểm bệnh giúp tăng hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.
Back to top
Đăng ký trực tuyến