Natri Hyaluronate là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Thứ bảy, 07/02/2026 | 08:21
Theo dõi trên

Natri Hyaluronate là hoạt chất giữ nước và bôi trơn mô sinh học, được dùng trong điều trị thoái hóa khớp, khô mắt và chăm sóc da. Hiểu rõ công dụng, chỉ định và tác dụng phụ giúp người bệnh sử dụng an toàn, đạt hiệu quả tối ưu.

Niacinamide

Natri Hyaluronate là gì?

Natri Hyaluronate (Sodium Hyaluronate) là dạng muối natri của acid hyaluronic – một polysaccharide tự nhiên tồn tại nhiều trong dịch khớp, giác mạc, mô liên kết và da. Nhờ khả năng giữ nước vượt trội và độ tương thích sinh học cao, hoạt chất này được ứng dụng rộng rãi trong điều trị cơ xương khớp, nhãn khoa và thẩm mỹ da liễu.

Trong thực hành Dược học và ngành Dược, Natri Hyaluronate được xếp vào nhóm thuốc bôi trơn khớp, thuốc nhỏ mắt và chất dưỡng ẩm mô. Đây cũng là nội dung quen thuộc trong chương trình đào tạo Cao đẳng Y, Cao đẳng Y sĩ đa khoa, nơi sinh viên học cách tư vấn sử dụng thuốc tại cộng đồng.

Tùy dạng bào chế, thuốc có thể dùng theo đường tiêm nội khớp, nhỏ mắt hoặc bôi ngoài da.

Cơ chế tác dụng

Natri Hyaluronate có cấu trúc polymer chuỗi dài, giúp liên kết và giữ nước gấp nhiều lần trọng lượng của nó. Khi vào mô, hoạt chất tạo lớp gel nhớt đàn hồi, giúp giảm ma sát, tăng bôi trơn và bảo vệ bề mặt mô khỏi tổn thương cơ học.

Trong khớp, thuốc giúp phục hồi độ nhớt của dịch khớp, giảm đau và cải thiện vận động. Ở mắt, hoạt chất hình thành lớp màng ẩm bảo vệ giác mạc. Trên da, Natri Hyaluronate tăng độ ẩm, kích thích tái tạo tế bào và thúc đẩy lành thương.

Chính cơ chế này giúp thuốc được ứng dụng đồng thời trong nhiều lĩnh vực y tế khác nhau.

Công dụng của Natri Hyaluronate

Trong điều trị thoái hóa khớp, đặc biệt là khớp gối, bác sĩ có thể tiêm Natri Hyaluronate trực tiếp vào khoang khớp nhằm giảm ma sát, giảm viêm và giảm đau. Phương pháp này còn gọi là “bổ sung dịch khớp”, giúp người bệnh vận động linh hoạt hơn và hạn chế sử dụng thuốc giảm đau kéo dài.

Ở nhãn khoa, dung dịch nhỏ mắt chứa Natri Hyaluronate thường được dùng cho người khô mắt mạn tính, kích ứng giác mạc hoặc sau phẫu thuật mắt. Thuốc giúp làm dịu cảm giác xốn cộm, tăng bôi trơn và bảo vệ bề mặt nhãn cầu.

Trong da liễu và thẩm mỹ, hoạt chất xuất hiện phổ biến trong serum, gel hoặc kem dưỡng ẩm. Nhờ khả năng hút ẩm mạnh, Natri Hyaluronate hỗ trợ cải thiện độ đàn hồi, làm mềm da và thúc đẩy quá trình tái tạo mô.

Ngoài ra, thuốc còn được dùng hỗ trợ làm lành vết thương hoặc loét da kéo dài.

Tại tuyến y tế cơ sở, Y sĩ đa khoa thường tư vấn người dân lựa chọn sản phẩm phù hợp, tránh nhầm lẫn giữa thuốc điều trị và mỹ phẩm thông thường.

Dược động học

Do kích thước phân tử lớn, Natri Hyaluronate hầu như không hấp thu qua đường uống nên chủ yếu dùng tại chỗ. Sau khi tiêm hoặc nhỏ, thuốc tập trung tại vị trí điều trị và ít vào tuần hoàn toàn thân.

Hoạt chất được enzyme hyaluronidase phân giải dần thành phân tử nhỏ hơn rồi đào thải qua hệ tuần hoàn hoặc lệ đạo. Trong khớp, thuốc có thể tồn lưu vài ngày đến vài tuần tùy loại chế phẩm.

Chỉ định và cách sử dụng

Natri Hyaluronate được chỉ định trong điều trị thoái hóa khớp, khô mắt, hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa, chăm sóc da và phục hồi mô tổn thương. Liều dùng phụ thuộc vào dạng bào chế và tình trạng bệnh, vì vậy người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ.

Với đường tiêm, thuốc phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn để đảm bảo vô khuẩn. Thuốc nhỏ mắt cần giữ đầu lọ sạch, tránh chạm trực tiếp vào mắt. Dạng bôi ngoài da chỉ dùng trên vùng da lành, sạch.

Các kiến thức này được đào tạo bài bản trong ngành Dược và Cao đẳng Y sĩ đa khoa, giúp nhân viên y tế hướng dẫn bệnh nhân dùng thuốc đúng cách.

Tác dụng phụ có thể gặp

Natri Hyaluronate tương đối an toàn do tác dụng chủ yếu tại chỗ, tuy nhiên vẫn có thể gây kích ứng nhẹ như đỏ da, ngứa, nóng rát hoặc xốn mắt. Sau tiêm khớp, người bệnh có thể cảm thấy đau hoặc sưng nhẹ tạm thời.

Trong trường hợp hiếm, phản ứng dị ứng, viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc sốc phản vệ có thể xảy ra nếu tiêm không đúng kỹ thuật. Khi xuất hiện triệu chứng bất thường, người bệnh cần ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

Chống chỉ định và thận trọng

Thuốc không dùng cho người dị ứng với thành phần, vùng da hoặc khớp đang nhiễm trùng, viêm cấp. Phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em và người cao tuổi cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Người bệnh cũng không nên tự ý lạm dụng các sản phẩm chứa Natri Hyaluronate với tần suất cao vì có thể gây kích ứng mô.

Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, Natri Hyaluronate có độ an toàn cao và mang lại hiệu quả tốt trong thoái hóa khớp, khô mắt và phục hồi da. Tuy nhiên, người bệnh cần sử dụng đúng đường dùng, đúng liều và đúng chỉ định. Nhân viên y tế, đặc biệt sinh viên ngành Dược và Y sĩ đa khoa, phải tư vấn kỹ để tránh tâm lý lạm dụng hoặc tự ý tiêm tại nhà.

AE4054A0-68CB-4D35-8761-4058DD3D5D0A

Natri Hyaluronate là hoạt chất bôi trơn và dưỡng ẩm sinh học quan trọng, góp phần giảm đau khớp, bảo vệ mắt và cải thiện sức khỏe làn da. Dù tương đối an toàn, việc sử dụng vẫn cần hướng dẫn chuyên môn để đạt hiệu quả tối ưu và phòng ngừa rủi ro. Tuân thủ chỉ định y tế là yếu tố then chốt giúp người bệnh điều trị hiệu quả, bền vững.

*LƯU Ý: Bài viết mang tính tham khảo, phục vụ mục đích học tập của sinh viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn và không có giá trị thay thế ý kiến tư vấn y khoa chuyên môn.

Natri Hyaluronate là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Natri Hyaluronate là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Natri Hyaluronate là hoạt chất giữ nước và bôi trơn mô sinh học, được dùng trong điều trị thoái hóa khớp, khô mắt và chăm sóc da. Hiểu rõ công dụng, chỉ định và tác dụng phụ giúp người bệnh sử dụng an toàn, đạt hiệu quả tối ưu.
Topiramate là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng

Topiramate là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng

Topiramate là thuốc chống động kinh và dự phòng đau nửa đầu được dùng phổ biến nhưng có thể gây ảnh hưởng trí nhớ, chuyển hóa và thận. Hiểu rõ công dụng, liều dùng và rủi ro giúp người bệnh sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả hơn.
Những nhóm thuốc giảm đau kháng viêm dùng trong thực hành lâm sàng hiện nay

Những nhóm thuốc giảm đau kháng viêm dùng trong thực hành lâm sàng hiện nay

Hệ thống các nhóm thuốc giảm đau và kháng viêm thường gặp trong thực hành, từ hạ sốt, kháng viêm dạng men đến NSAID và corticosteroid, giúp người học y dược hiểu rõ chỉ định, cách dùng và lưu ý an toàn khi áp dụng.
Dydrogesterone là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng an toàn

Dydrogesterone là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng an toàn

Dydrogesterone là progestogen tổng hợp thường được chỉ định trong rối loạn kinh nguyệt, dọa sảy thai và thiếu hụt progesterone. Hiểu đúng công dụng, liều dùng và nguy cơ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn, đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Back to top
Đăng ký trực tuyến