Nguyên nhân và triệu chứng nhận diện viêm não mô cầu B và C

Thứ năm, 10/10/2024 | 08:41
Theo dõi trên

Viêm não mô cầu B và C là bệnh do vi khuẩn Neisseria meningitidis nhóm B và C gây ra, lây lan nhanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tử vong.

viêm não mô cầu B-C
Viêm não mô cầu B và C do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra

Dưới đây là những thông tin từ bác sĩ giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn giúp người bệnh nhận diện sớm triệu chứng của bệnh Viêm não mô cầu B và C để có biện pháp ngăn chặn và giảm thiểu biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân gây ra viêm não mô cầu B và C

Viêm não mô cầu B và C do vi khuẩn Neisseria meningitidis thuộc nhóm huyết thanh B và C gây ra. Đây là loại vi khuẩn gram âm, hình cầu, thường sống trong khoang mũi họng mà không gây bệnh. Khi vi khuẩn xâm nhập vào máu và tấn công màng não, bệnh lý viêm não mô cầu hình thành.

Vi khuẩn Neisseria meningitidis được chia thành bốn nhóm chính: A, B, C và D, trong đó nhóm A và B là thường gặp nhất. Vi khuẩn sẽ lan từ lớp màng nhầy của mũi họng vào máu, tủy sống và màng bao quanh não, gây ra phản ứng viêm mạnh mẽ, dẫn đến tổn thương mô não và mạch máu.

Vi khuẩn này lây lan mạnh trong môi trường đông đúc như trường học, ký túc xá và nhà trẻ. Điều kiện sống chật chội và vệ sinh kém tạo cơ hội cho vi khuẩn phát triển và lây truyền qua đường hô hấp. Vi khuẩn có thể phát tán qua giọt bắn từ người bệnh, và tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh có nguy cơ cao lây nhiễm. Tuy nhiên, lây truyền qua đồ vật chứa mầm bệnh là hiếm.

Triệu chứng nhận diện viêm não mô cầu B và C

Các triệu chứng của viêm não mô cầu B và C có thể thay đổi tùy theo giai đoạn và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:

  • Sốt cao đột ngột: Người bệnh thường sốt cao từ 39 - 40 độ C, kèm theo cảm giác rét run và ớn lạnh. Sốt có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày, gây ra đau đầu dữ dội và mệt mỏi.
  • Đau đầu dữ dội: Đau đầu thường xuất hiện ở vùng trán và phía sau gáy, có thể tăng lên khi di chuyển hoặc tiếp xúc với ánh sáng mạnh. Triệu chứng này kéo dài khiến người bệnh cảm thấy kiệt sức.
  • Cứng cổ: Bệnh nhân cảm thấy cổ cứng, khó khăn trong việc di chuyển đầu. Triệu chứng này thường đi kèm với đau nhức cơ và khớp.
  • Buồn nôn và nôn: Người bệnh có thể cảm thấy buồn nôn liên tục và nôn mửa dữ dội, dẫn đến mất nước và kiệt sức.
  • Phát ban đỏ hoặc tím: Trên da có thể xuất hiện các vết ban tím hoặc đỏ, thường ở vùng thân giữa. Khi ấn vào, ban không lặn, cho thấy tình trạng xuất huyết dưới da nghiêm trọng.

Xem thêm: Vai trò và quy trình thực hiện xét nghiệm nước tiểu

Truong-cao-dang-duoc-sai-
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh đào tạo ngành Y Dược
  • Rối loạn ý thức: Lú lẫn, mê sảng và mất phương hướng là những triệu chứng thường gặp. Bệnh nhân có thể mất ý thức hoàn toàn và rơi vào hôn mê sâu.
  • Nhạy cảm với ánh sáng: Người bệnh thường sợ ánh sáng mạnh và cảm thấy đau mắt khi tiếp xúc với nguồn sáng.
  • Co giật: Có thể xuất hiện co giật nhẹ hoặc nặng toàn thân, đây là triệu chứng nghiêm trọng cho thấy hệ thần kinh trung ương đã bị vi khuẩn tấn công.
  • Đau cơ và khớp: Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức toàn thân, đặc biệt là ở tay và chân, làm hạn chế khả năng vận động.

Bác sĩ giảng viên Cao đẳng Y đa khoa lưu ý viêm não mô cầu B và C là căn bệnh nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong. Do đó, khi xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào trong số này, người bệnh cần được kiểm tra và chẩn đoán kịp thời để có phương pháp điều trị thích hợp.

Natri Hyaluronate là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Natri Hyaluronate là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Natri Hyaluronate là hoạt chất giữ nước và bôi trơn mô sinh học, được dùng trong điều trị thoái hóa khớp, khô mắt và chăm sóc da. Hiểu rõ công dụng, chỉ định và tác dụng phụ giúp người bệnh sử dụng an toàn, đạt hiệu quả tối ưu.
Topiramate là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng

Topiramate là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và tác dụng phụ cần lưu ý khi sử dụng

Topiramate là thuốc chống động kinh và dự phòng đau nửa đầu được dùng phổ biến nhưng có thể gây ảnh hưởng trí nhớ, chuyển hóa và thận. Hiểu rõ công dụng, liều dùng và rủi ro giúp người bệnh sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả hơn.
Những nhóm thuốc giảm đau kháng viêm dùng trong thực hành lâm sàng hiện nay

Những nhóm thuốc giảm đau kháng viêm dùng trong thực hành lâm sàng hiện nay

Hệ thống các nhóm thuốc giảm đau và kháng viêm thường gặp trong thực hành, từ hạ sốt, kháng viêm dạng men đến NSAID và corticosteroid, giúp người học y dược hiểu rõ chỉ định, cách dùng và lưu ý an toàn khi áp dụng.
Dydrogesterone là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng an toàn

Dydrogesterone là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách sử dụng an toàn

Dydrogesterone là progestogen tổng hợp thường được chỉ định trong rối loạn kinh nguyệt, dọa sảy thai và thiếu hụt progesterone. Hiểu đúng công dụng, liều dùng và nguy cơ giúp người bệnh dùng thuốc an toàn, đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
Back to top
Đăng ký trực tuyến