Sitagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết khi điều trị đái tháo đường type 2

Thứ ba, 10/02/2026 | 07:56
Theo dõi trên

Sitagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế DPP-4, giúp kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin theo nhu cầu và giảm glucagon, hỗ trợ ổn định đường máu an toàn, ít gây hạ đường huyết.

Niacinamide

Sitagliptin là thuốc gì?

Sitagliptin là thuốc hạ đường huyết đường uống được kê đơn phổ biến cho người mắc đái tháo đường type 2. Hoạt chất này thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt từ năm 2006 và hiện đã lưu hành rộng rãi tại Việt Nam với tên thương mại quen thuộc như Januvia.

Không giống các thuốc kích thích tiết insulin thế hệ cũ, Sitagliptin điều chỉnh đường huyết theo cơ chế sinh lý hơn, tức chỉ tăng tiết insulin khi đường máu tăng. Nhờ vậy, nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn và phù hợp với người bệnh lớn tuổi hoặc có nhiều bệnh lý nền.

Trong chương trình đào tạo ngành Dược học, Sitagliptin thường được đưa vào nhóm thuốc nền tảng trong điều trị đái tháo đường mạn tính để sinh viên Cao đẳng Y, Cao đẳng Y sĩ đa khoa nắm rõ cách tư vấn và theo dõi sử dụng thuốc tại cộng đồng.

Cơ chế tác dụng và đặc điểm dược lý

Sau bữa ăn, ruột tiết ra các hormone incretin như GLP-1 và GIP, giúp kích thích tuyến tụy tiết insulin và giảm tiết glucagon. Tuy nhiên, các hormone này nhanh chóng bị enzyme DPP-4 phân hủy. Sitagliptin ức chế enzyme này, kéo dài tác dụng của incretin, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.

Thuốc hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng cao khoảng 87%, đạt nồng độ đỉnh sau 1–3 giờ. Phần lớn hoạt chất được thải trừ qua thận với thời gian bán thải khoảng 12 giờ, cho phép dùng một lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh.

Công dụng trong điều trị đái tháo đường

Trên thực tế lâm sàng, Sitagliptin giúp cải thiện cả đường huyết lúc đói lẫn sau ăn, đồng thời làm giảm chỉ số HbA1c. Khi đường huyết được kiểm soát ổn định, nguy cơ biến chứng mạch máu, tổn thương thần kinh, suy thận hay bệnh tim mạch cũng giảm theo.

Một ưu điểm đáng chú ý của thuốc là không gây tăng cân đáng kể và ít làm hạ đường huyết khi dùng đơn trị liệu. Đây là yếu tố quan trọng trong điều trị lâu dài, đặc biệt ở người cao tuổi.

Tại tuyến y tế cơ sở, Y sĩ đa khoa thường đảm nhận vai trò theo dõi đáp ứng điều trị, nhắc nhở bệnh nhân tuân thủ thuốc và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường để chuyển tuyến kịp thời.

Chỉ định và cách dùng

Sitagliptin được chỉ định khi chế độ ăn uống và tập luyện đơn thuần chưa kiểm soát được đường huyết. Thuốc có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione hay insulin để tăng hiệu quả.

Liều thông thường cho người lớn là 100 mg mỗi ngày một lần. Ở bệnh nhân suy thận, bác sĩ có thể giảm liều còn 50 mg hoặc 25 mg tùy mức lọc cầu thận. Việc điều chỉnh liều cần được thực hiện bởi nhân viên y tế, người bệnh không tự ý thay đổi.

Thuốc được uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên duy trì thời điểm uống cố định mỗi ngày để đạt hiệu quả tối ưu.

Tác dụng phụ có thể gặp

Sitagliptin nhìn chung dung nạp tốt, song vẫn có thể gây một số phản ứng không mong muốn. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, cảm cúm nhẹ, viêm mũi họng hoặc rối loạn tiêu hóa.

Khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng. Hiếm gặp hơn là viêm tụy cấp, dị ứng da, phù mạch hoặc đau khớp kéo dài. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, phát ban, sưng môi hoặc khó thở, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Theo các chuyên gia Dược học, việc theo dõi sát tác dụng phụ giúp đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Thận trọng khi sử dụng

Trước khi dùng Sitagliptin, người bệnh nên được kiểm tra chức năng thận định kỳ. Thuốc không dùng cho đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton hoặc người dị ứng với thành phần thuốc. Phụ nữ mang thai, cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Bên cạnh việc dùng thuốc, thay đổi lối sống như ăn giảm đường, kiểm soát cân nặng và tập luyện thể dục vẫn là nền tảng quan trọng giúp kiểm soát bệnh bền vững.

Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn: “Sitagliptin là lựa chọn điều trị an toàn, tiện lợi cho nhiều bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt ở nhóm cần kiểm soát đường huyết dài hạn và có nguy cơ hạ đường huyết thấp. Tuy nhiên, thuốc chỉ phát huy hiệu quả khi được cá thể hóa liều và theo dõi sát chức năng thận. Vai trò tư vấn của nhân viên ngành Dược và đội ngũ y sĩ đa khoa là yếu tố then chốt giúp người bệnh sử dụng thuốc đúng cách”.

AE4054A0-68CB-4D35-8761-4058DD3D5D0A

Sitagliptin là thuốc ức chế DPP-4 giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả, an toàn và thuận tiện trong điều trị đái tháo đường type 2. Việc dùng thuốc đúng chỉ định, theo dõi thường xuyên và kết hợp chế độ sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp người bệnh hạn chế biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Sitagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết khi điều trị đái tháo đường type 2

Sitagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết khi điều trị đái tháo đường type 2

Sitagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế DPP-4, giúp kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin theo nhu cầu và giảm glucagon, hỗ trợ ổn định đường máu an toàn, ít gây hạ đường huyết.
Thận trọng khi sử dụng Alphachymotrypsin ở người có vết thương hở loét dạ dày

Thận trọng khi sử dụng Alphachymotrypsin ở người có vết thương hở loét dạ dày

Alphachymotrypsin là thuốc men kháng viêm chống phù nề thường dùng sau chấn thương. Tuy nhiên cơ chế tác động lên fibrin khiến thuốc tiềm ẩn rủi ro với người có vết thương hở hoặc loét dạ dày, cần cân nhắc trước khi sử dụng.
Giác hơi có tốt không? Quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng

Giác hơi có tốt không? Quy trình thực hiện và những lưu ý quan trọng

Giác hơi là phương pháp trị liệu quen thuộc trong Đông y, thường được áp dụng để giảm đau nhức, giải cảm và thư giãn cơ thể. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ giác hơi có tốt không và cần thực hiện thế nào để đảm bảo an toàn.
Linagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Linagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết

Linagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế DPP-4, giúp kiểm soát đường huyết ổn định, ít gây hạ đường huyết và có thể dùng cho bệnh nhân suy thận mà không cần chỉnh liều.
Back to top
Đăng ký trực tuyến