Thuốc Acyclovir: Công dụng, liều dùng và chỉ định trong điều trị nhiễm virus Herpes

Chủ nhật, 04/01/2026 | 08:09
Theo dõi trên

Acyclovir là thuốc kháng virus được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh do virus Herpes gây ra như mụn rộp môi, herpes sinh dục, zona thần kinh và thủy đậu. Việc dùng thuốc đúng chỉ định, đúng liều giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng nguy hiểm.

Niacinamide

Acyclovir là thuốc gì?

Acyclovir là thuốc kháng virus thuộc nhóm nucleoside tương tự guanine, có tác dụng chọn lọc trên các virus thuộc họ Herpes, bao gồm Herpes simplex type 1 (HSV-1), Herpes simplex type 2 (HSV-2) và Varicella-zoster virus (VZV). Thuốc không tiêu diệt hoàn toàn virus mà ức chế quá trình nhân lên của virus trong giai đoạn hoạt động, từ đó làm giảm mức độ và thời gian của đợt bùng phát.

Trong Dược học, acyclovir được xem là thuốc nền tảng trong điều trị herpes nhờ hiệu quả rõ rệt và độ an toàn tương đối cao khi sử dụng đúng cách.

Cơ chế tác dụng của Acyclovir

Acyclovir chỉ được hoạt hóa khi xâm nhập vào tế bào đã nhiễm virus. Nhờ enzyme thymidine kinase do virus tạo ra, thuốc được chuyển thành acyclovir triphosphate – dạng có hoạt tính. Chất này ức chế enzyme DNA polymerase của virus và gây “kết thúc chuỗi” tổng hợp DNA, khiến virus không thể tiếp tục nhân lên.

Cơ chế chọn lọc này giúp acyclovir tác động mạnh lên tế bào nhiễm virus nhưng ít ảnh hưởng đến tế bào lành, một đặc điểm quan trọng được giảng dạy trong chương trình Cao đẳng Y sĩ đa khoa.

Acyclovir được chỉ định trong những trường hợp nào?

Acyclovir được sử dụng trong điều trị các nhiễm trùng do virus Herpes với nhiều mức độ khác nhau. Dạng uống thường dùng cho herpes sinh dục, mụn rộp môi, zona thần kinh và thủy đậu ở người có miễn dịch bình thường. Dạng tiêm tĩnh mạch được chỉ định trong các trường hợp nặng như viêm não do herpes, nhiễm herpes lan tỏa hoặc nhiễm herpes ở trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch.

Ngoài ra, thuốc còn được dùng để dự phòng tái phát herpes ở những đối tượng có nguy cơ cao như người nhiễm HIV hoặc bệnh nhân sau ghép tạng.

Dược động học của Acyclovir

Acyclovir hấp thu không hoàn toàn qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 10–30%. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể và có thể qua hàng rào máu – não với nồng độ đáng kể. Acyclovir gắn protein huyết tương thấp và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Do đặc điểm này, việc điều chỉnh liều ở người suy thận là yêu cầu bắt buộc, một nội dung thực hành quan trọng đối với Y sĩ đa khoa khi theo dõi và tư vấn sử dụng thuốc.

Liều dùng và cách sử dụng Acyclovir

Liều dùng acyclovir phụ thuộc vào bệnh lý, mức độ nặng và dạng bào chế. Với đường uống, herpes simplex thường dùng liều 200–400 mg nhiều lần trong ngày, trong khi zona thần kinh và thủy đậu cần liều cao hơn, thường là 800 mg mỗi lần. Dạng tiêm tĩnh mạch được chỉ định trong các trường hợp nặng và phải truyền chậm, đồng thời đảm bảo bù đủ dịch để hạn chế nguy cơ suy thận.

Kem bôi acyclovir 5% có thể dùng tại chỗ cho mụn rộp môi hoặc tổn thương herpes nhẹ, hiệu quả cao nhất khi sử dụng ngay từ giai đoạn sớm.

Tác dụng phụ và thận trọng khi dùng Acyclovir

Acyclovir nhìn chung dung nạp tốt, nhưng vẫn có thể gây buồn nôn, đau đầu, chóng mặt hoặc mệt mỏi. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như suy thận cấp, rối loạn thần kinh hoặc phản ứng dị ứng nặng thường gặp khi dùng liều cao đường tĩnh mạch hoặc ở người có bệnh nền.

Người cao tuổi, người suy thận và bệnh nhân mất nước cần được theo dõi sát. Uống đủ nước trong suốt quá trình điều trị là biện pháp đơn giản nhưng rất quan trọng để hạn chế độc tính trên thận.

Nhận định chuyên môn

Theo các chuyên gia giảng dạy khối ngành Dược học Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, acyclovir là thuốc kháng virus có hiệu quả rõ rệt nếu được sử dụng đúng thời điểm, đặc biệt trong vòng 24–48 giờ đầu khi triệu chứng khởi phát. Việc dùng muộn hoặc không đủ liều có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tái phát.

Đối với sinh viên và nhân lực y tế được đào tạo tại Cao đẳng Y sĩ đa khoa, hiểu rõ cơ chế, chỉ định và các điểm cần thận trọng khi dùng acyclovir là nền tảng quan trọng trong tư vấn và theo dõi người bệnh.

1

Acyclovir là thuốc kháng virus chủ lực trong điều trị các bệnh do virus Herpes gây ra. Thuốc giúp kiểm soát triệu chứng, rút ngắn thời gian bệnh và hạn chế biến chứng khi được sử dụng đúng chỉ định và đúng liều. Việc nắm vững kiến thức về acyclovir không chỉ cần thiết cho người bệnh mà còn là kỹ năng chuyên môn quan trọng đối với đội ngũ Y sĩ đa khoa và nhân lực ngành Dược học trong thực hành chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Kháng sinh Aztreonam thuộc nhóm nào? Công dụng và cách dùng trong điều trị nhiễm khuẩn Gram âm

Kháng sinh Aztreonam thuộc nhóm nào? Công dụng và cách dùng trong điều trị nhiễm khuẩn Gram âm

Trong điều trị các nhiễm khuẩn Gram âm nặng, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng penicillin, việc lựa chọn kháng sinh phù hợp đóng vai trò quyết định hiệu quả. Aztreonam, với phổ tác dụng đặc hiệu và nguy cơ dị ứng chéo thấp, được xem là một giải pháp thay thế quan trọng trong thực hành lâm sàng.
Những rủi ro khi không tiêm mũi nhắc lại vắc xin phế cầu khuẩn?

Những rủi ro khi không tiêm mũi nhắc lại vắc xin phế cầu khuẩn?

Nhiều phụ huynh và người bệnh thường có tâm lý chủ quan, cho rằng chỉ cần tiêm các mũi cơ bản là đủ. Thực tế, việc bỏ qua mũi tiêm nhắc lại có thể khiến hệ miễn dịch rơi vào trạng thái "hổng", tạo điều kiện cho vi khuẩn tấn công.
Thuốc Acyclovir: Công dụng, liều dùng và chỉ định trong điều trị nhiễm virus Herpes

Thuốc Acyclovir: Công dụng, liều dùng và chỉ định trong điều trị nhiễm virus Herpes

Acyclovir là thuốc kháng virus được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh do virus Herpes gây ra như mụn rộp môi, herpes sinh dục, zona thần kinh và thủy đậu. Việc dùng thuốc đúng chỉ định, đúng liều giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Gợi ý thuốc trị hen suyễn an toàn dễ sử dụng dành cho trẻ em

Gợi ý thuốc trị hen suyễn an toàn dễ sử dụng dành cho trẻ em

Việc lựa chọn thuốc trị hen suyễn phù hợp cho trẻ em giúp kiểm soát triệu chứng, hạn chế cơn hen tái phát và đảm bảo an toàn lâu dài. Phụ huynh cần hiểu rõ đặc điểm bệnh và các nhóm thuốc thường dùng.
Back to top
Đăng ký trực tuyến