Bạn Thanh Trà - sinh viên lớp Cao đẳng Dược thắc mắc: "Sau nhồi máu cơ tim hoặc hội chứng mạch vành cấp nên dùng thuốc gì để ngăn cục máu đông tái phát? Liệu Ticagrelor là lựa chọn tối ưu nhất trong trường hợp này".
Bạn Thanh Trà - sinh viên lớp Cao đẳng Dược thắc mắc: "Sau nhồi máu cơ tim hoặc hội chứng mạch vành cấp nên dùng thuốc gì để ngăn cục máu đông tái phát? Liệu Ticagrelor là lựa chọn tối ưu nhất trong trường hợp này".
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn trả lời: Ticagrelor là lựa chọn phổ biến nhờ tác dụng ức chế tiểu cầu mạnh, khởi phát nhanh, song việc dùng thuốc cần đúng liều và theo dõi chảy máu.
Trong điều trị tim mạch hiện đại, kiểm soát hình thành cục máu đông đóng vai trò then chốt nhằm giảm nguy cơ tử vong do nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Ticagrelor là thuốc kháng kết tập tiểu cầu thế hệ mới, thường được bác sĩ chỉ định cho bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp hoặc sau can thiệp đặt stent mạch vành. Thuốc giúp ngăn tiểu cầu kết dính với nhau, từ đó hạn chế hình thành huyết khối trong lòng mạch.
Hiện nay, Ticagrelor được lưu hành với các tên thương mại Brilinta và Brilique, thuộc nhóm thuốc kê đơn, chỉ sử dụng khi có chỉ định chuyên môn.
Theo các tài liệu Dược học, Ticagrelor thuộc nhóm đối kháng thụ thể P2Y12. Bình thường, khi ADP gắn vào thụ thể này trên bề mặt tiểu cầu, quá trình hoạt hóa và kết tập tiểu cầu sẽ diễn ra, tạo điều kiện hình thành cục máu đông. Ticagrelor liên kết thuận nghịch với P2Y12, làm gián đoạn chuỗi tín hiệu đó, từ đó giảm đáng kể nguy cơ tắc mạch.
Ưu điểm của thuốc là khởi phát tác dụng nhanh, hiệu lực mạnh và không cần chuyển hóa qua nhiều bước như một số thuốc thế hệ cũ. Vì vậy, thuốc thường được ưu tiên trong các tình huống cấp cứu tim mạch.
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ hoặc Y sĩ đa khoa có thể kê Ticagrelor cho bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp, bao gồm nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định. Thuốc cũng được dùng sau can thiệp mạch vành qua da để ngăn hình thành huyết khối trong stent.
Ngoài ra, Ticagrelor còn được cân nhắc ở người từng có tiền sử nhồi máu cơ tim nhằm dự phòng biến cố tái phát, hoặc bệnh nhân đột quỵ nhẹ, thiếu máu não thoáng qua để giảm nguy cơ tắc mạch não.
Ticagrelor hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 1–2 giờ. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, liên kết mạnh với protein huyết tương và chuyển hóa chủ yếu qua gan thông qua enzym CYP3A4. Thời gian bán thải trung bình khoảng 7–8 giờ, cho phép dùng thuốc hai lần mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
Đặc điểm này giúp kiểm soát tốt nồng độ thuốc, song cũng đòi hỏi người bệnh tuân thủ lịch uống đều đặn để tránh giảm hiệu lực bảo vệ tim mạch.
Thông thường, bệnh nhân được dùng liều nạp 180 mg trong ngày đầu tiên, sau đó duy trì 90 mg hai lần mỗi ngày trong 12 tháng. Sau giai đoạn này, bác sĩ có thể giảm xuống 60 mg hai lần mỗi ngày để tiếp tục dự phòng lâu dài.
Thuốc được uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Trường hợp khó nuốt, viên thuốc có thể nghiền nhỏ, hòa nước và uống ngay theo hướng dẫn y tế. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối đột ngột.
Do cơ chế ức chế tiểu cầu, tác dụng phụ thường gặp nhất của Ticagrelor là tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh có thể dễ bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng hoặc xuất huyết tiêu hóa nhẹ. Một số người xuất hiện khó thở thoáng qua, đau đầu, chóng mặt hoặc buồn nôn.
Trường hợp hiếm gặp nhưng nghiêm trọng gồm xuất huyết nội sọ, chảy máu không cầm được hoặc phản vệ. Khi thấy dấu hiệu bất thường như nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau đầu dữ dội hoặc khó thở nặng, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Ticagrelor có thể tương tác với nhiều thuốc chuyển hóa qua CYP3A4, thuốc chống đông, aspirin liều cao hoặc các thuốc ức chế P-glycoprotein, làm tăng nguy cơ xuất huyết. Đáng chú ý, nước bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, vì vậy nên hạn chế sử dụng.
Người có tiền sử loét dạ dày, xuất huyết não, suy gan nặng hoặc đang chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo với bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ phù hợp. Phụ nữ mang thai và cho con bú không được khuyến cáo sử dụng thuốc này.
Theo giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn, trong chương trình đào tạo Dược học lâm sàng, Ticagrelor được đánh giá là thuốc chống kết tập tiểu cầu hiệu quả cao, góp phần giảm đáng kể biến cố tim mạch. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được theo dõi sát sao để cân bằng giữa lợi ích chống huyết khối và nguy cơ chảy máu, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền.
Ticagrelor mang lại lợi ích rõ rệt trong dự phòng nhồi máu cơ tim và đột quỵ, song chỉ phát huy hiệu quả khi dùng đúng liều, đúng thời gian và dưới sự giám sát y tế. Người bệnh nên tái khám định kỳ, tuân thủ đơn thuốc và kết hợp lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.