Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu là gì và có dễ nhận biết không?

Thứ ba, 09/07/2024 | 16:47
Theo dõi trên

Bệnh bạch hầu là một căn bệnh nhiễm trùng nguy hiểm, do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, có thể gây tổn thương nghiêm trọng và biến chứng nguy hiểm như viêm cơ tim hoặc suy thận.

Dấu hiệu nhận biết bệnh bạch hầu là gì và có dễ nhận biết không
Bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra

Bệnh bạch hầu là bệnh gì?

Bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng nguy hiểm do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Vi khuẩn này có khả năng lây lan nhanh chóng và tạo ra dịch nhầy. Bệnh thường xuất hiện ở các vùng như họng, mũi, và các màng niêm mạc khác, cũng có thể ảnh hưởng đến da và các bộ phận khác của cơ thể.

Nguyên nhân gây bệnh bạch hầu

Bệnh bạch hầu được gây ra bởi vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, một loại vi khuẩn có khả năng lây lan từ người bệnh sang người khác qua đường hô hấp. Vi khuẩn cũng có thể lây gián tiếp thông qua tiếp xúc với các vật dụng bị nhiễm bẩn bởi chất bài tiết của người mắc bệnh. Ngay cả khi không có triệu chứng rõ rệt, người bệnh vẫn có thể truyền vi khuẩn cho người khác trong vòng 6 tuần sau khi nhiễm khuẩn.

Vi khuẩn bạch hầu thường tập trung và gây ảnh hưởng nặng nề nhất đến mũi và họng. Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, chúng sản xuất độc tố gây tổn thương đến các mô màng như màng nhầy ở mũi, họng, lưỡi và khí quản. Độc tố này có thể lan sang các cơ quan khác như tim, não và thận, gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm cơ tim, liệt hoặc suy thận.

Mặc dù trẻ em thường được tiêm phòng ngừa bệnh bạch hầu từ khi mới sinh, nhưng bệnh vẫn có thể xảy ra ở các khu vực mà tỷ lệ tiêm chủng vắc-xin bạch hầu thấp. Các nhóm người có nguy cơ cao bao gồm trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên 60 tuổi. Ngoài ra, những người không tiêm chủng đầy đủ, đi du lịch đến các nước không tiêm chủng vắc-xin bạch hầu, mắc các rối loạn miễn dịch như AIDS, hoặc sống trong môi trường không vệ sinh cũng là những nhóm người có nguy cơ cao mắc bệnh bạch hầu.

Dấu hiệu nhận biết bạch hầu

Triệu chứng của bệnh bạch hầu thường xuất hiện trong vòng 2-5 ngày sau khi nhiễm vi khuẩn. Một số người có thể không thể hiện bất kỳ triệu chứng nào, trong khi những người khác có thể xuất hiện các triệu chứng nhẹ mà thường bị nhầm là cảm lạnh thông thường.

Triệu chứng dễ nhận biết và phổ biến nhất của bệnh bạch hầu là hình thành mảng màu xám, dày ở họng và amidan. Các triệu chứng phổ biến khác có thể gồm:

  • Sốt
  • Cảm giác ớn lạnh
  • Sưng tuyến cổ
  • Ho ồng ộp
  • Viêm họng, sưng họng
  • Da xanh tái
  • Tiêu chảy
  • Cảm giác lo lắng, sợ hãi

Ngoài ra, có thể xuất hiện các triệu chứng khác trong quá trình bệnh tiến triển, bao gồm:

  • Khó thở hoặc khó nuốt
  • Thay đổi thị lực
  • Nói lắp
  • Các dấu hiệu của sự sốc, ví dụ như da tái và lạnh, ra mồ hôi và tim đập nhanh.

Nhận diện và điều trị sớm bệnh bạch hầu rất quan trọng để ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Xem thêm: Nguyên nhân và biện pháp điều trị tình trạng buồn nôn sau khi ăn

anh-ipg-162719
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh năm 2024

Điều trị bệnh bạch hầu

Người bị bệnh bạch hầu sẽ được điều trị bằng cách tiêm một loại giải độc tố đặc hiệu nhằm chống lại độc tố do vi khuẩn bạch hầu sản sinh ra. Đồng thời, cũng sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.

Trong những trường hợp nặng, có thể cần thiết phải mở đường thở để cải thiện hô hấp, hỗ trợ bằng các thiết bị hô hấp như máy tạo nhịp tim. Việc điều trị sớm và hiệu quả là rất quan trọng để ngăn ngừa những biến chứng nguy hiểm của bệnh bạch hầu.

Phòng bệnh bạch hầu như thế nào?

Bệnh bạch hầu là một bệnh nguy hiểm và có thể xuất hiện ở bất kỳ nơi nào trên thế giới, gây ra các đợt dịch nghiêm trọng, đặc biệt là đối với trẻ em trong những thời kỳ chưa có vắc-xin phòng bệnh.

Vắc-xin giải độc tố bạch hầu đã được phát triển từ năm 1923 và từ đó đến nay, tính chất nguy hiểm của bệnh đã có sự thay đổi toàn cầu. Phương pháp phòng bệnh bạch hầu hiệu quả nhất là tiêm phòng vắc-xin đầy đủ và đúng lịch. Hiện nay, Vinmec cung cấp các dịch vụ tiêm vắc-xin bạch hầu đa dạng cho trẻ em và người lớn, bao gồm các loại vắc-xin phối hợp sau:

  • Vắc-xin 6 trong 1 Infanrix Hexa của GSK (Bỉ)
  • Vắc-xin 6 trong 1 Hexaxim của Sanofi (Pháp)
  • Vắc-xin 5 trong 1 Pentaxim của Sanofi (Pháp)
  • Adacel 0,5 ml của Sanofi (Pháp)
  • Tetraxim 0,5 ml của Sanofi (Pháp)

Trước khi tiêm vắc-xin, khách hàng sẽ được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, sàng lọc các vấn đề về sức khỏe và tư vấn về vắc-xin. Các bác sĩ sẽ hướng dẫn về phác đồ tiêm, cách theo dõi và chăm sóc sau tiêm chủng theo các khuyến cáo mới nhất từ Bộ Y tế và Tổ chức Y tế Thế giới, nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn cho quá trình tiêm chủng.

Tổng hợp kiến thức thuốc cần nắm vững trong thực hành lâm sàng

Tổng hợp kiến thức thuốc cần nắm vững trong thực hành lâm sàng

Việc hiểu đúng đặc điểm dược lý, chỉ định và giới hạn hiệu quả của từng loại thuốc giúp nâng cao chất lượng điều trị, tối ưu hiệu quả can thiệp và giảm thiểu nguy cơ sai sót trong quá trình kê đơn cũng như sử dụng thuốc trên thực tế.
Các loại thuốc cần có trong tủ thuốc gia đình là gì? Danh sách quan trọng không nên thiếu

Các loại thuốc cần có trong tủ thuốc gia đình là gì? Danh sách quan trọng không nên thiếu

Tủ thuốc gia đình là “trợ thủ” quan trọng giúp xử lý nhanh các tình huống sức khỏe thường gặp như sốt, đau đầu, tiêu chảy hay vết thương nhỏ. Chuẩn bị đầy đủ các loại thuốc cần thiết sẽ giúp chủ động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cả gia đình.
Empagliflozin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và cách dùng an toàn cho người đái tháo đường

Empagliflozin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và cách dùng an toàn cho người đái tháo đường

Empagliflozin là thuốc ức chế SGLT2 giúp hạ đường huyết, bảo vệ tim và thận ở bệnh nhân đái tháo đường type 2. Hiểu rõ công dụng, liều dùng và lưu ý an toàn giúp sử dụng thuốc hiệu quả, hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Sitagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết khi điều trị đái tháo đường type 2

Sitagliptin là thuốc gì? Công dụng, chỉ định và tác dụng phụ cần biết khi điều trị đái tháo đường type 2

Sitagliptin là thuốc điều trị đái tháo đường type 2 thuộc nhóm ức chế DPP-4, giúp kiểm soát đường huyết bằng cách tăng tiết insulin theo nhu cầu và giảm glucagon, hỗ trợ ổn định đường máu an toàn, ít gây hạ đường huyết.
Back to top
Đăng ký trực tuyến