Phương pháp điều trị và phòng ngừa cơn đau thắt ngực hiệu quả

Thứ tư, 08/01/2025 | 10:48
Theo dõi trên

Cơn đau thắt ngực có thể khác nhau về mức độ, tần suất và triệu chứng, nhưng dù nhẹ hay nặng, không nên chủ quan vì đây có thể là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Phương pháp điều trị và phòng ngừa cơn đau thắt ngực hiệu quả
Cơn đau thắt ngực là một cảm giác đau, tức ngực hoặc nặng nề ở vùng ngực

Cơn đau thắt ngực là gì?

Cơn đau thắt ngực là một cảm giác đau, tức ngực hoặc nặng nề ở vùng ngực, thường xảy ra khi động mạch vành bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Khi cơ tim không nhận đủ oxy và dưỡng chất, cơn đau sẽ xuất hiện. Nếu tình trạng này kéo dài mà không được điều trị, cơ tim có thể bị tổn thương và dẫn đến suy tim hoặc hoại tử.

Bác sĩ giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn cho biết cơn đau thắt ngực có thể được phân chia thành hai dạng chính:

  • Cơn đau thắt ngực ổn định: Xảy ra khi động mạch vành bị thu hẹp do các mảng xơ vữa. Cơn đau thường xuất hiện khi người bệnh lao động quá sức hoặc trải qua các tình huống căng thẳng. Cơn đau thường giảm dần khi nghỉ ngơi hoặc sau khi sự căng thẳng qua đi.
  • Cơn đau thắt ngực không ổn định: Xảy ra đột ngột, không theo quy luật và có thể kéo dài. Nguyên nhân có thể do các mảng xơ vữa bong ra hoặc hình thành cục máu đông trong động mạch vành, gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến thiếu máu cục bộ ở cơ tim. Cơn đau có thể kéo dài nhiều giờ và cần được cấp cứu kịp thời.

Nguyên nhân và biểu hiện cơn đau thắt ngực

Nguyên nhân chính của cơn đau thắt ngực là bệnh động mạch vành, xảy ra khi các mảng xơ vữa tích tụ trong động mạch vành, gây thu hẹp và làm giảm lưu lượng máu đến tim. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: tuổi tác cao, tăng huyết áp, béo phì, bệnh tiểu đường, tiền sử gia đình có bệnh tim mạch, hoặc tiền sử đột quỵ.

Biểu hiện của cơn đau thắt ngực thường là:

  • Đau nhói, tức, hoặc cảm giác bị bóp nghẹt ở vùng sau xương ức.
  • Đau lan ra vai, cổ, hàm dưới, hoặc bụng trên.
  • Đau không thay đổi khi thay đổi tư thế hay nhịp thở.
  • Cảm giác khó thở, hụt hơi, chóng mặt.
  • Cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ. Khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc, cơn đau có thể giảm, nhưng nếu kéo dài mà không thuyên giảm, cần thông báo ngay với bác sĩ.

Điều trị cơn đau thắt ngực

Nếu cơn đau thắt ngực thường xuyên xảy ra và nghi ngờ liên quan đến bệnh lý, bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm như siêu âm tim, điện tâm đồ, xét nghiệm chức năng gan thận, và đo đường huyết. Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp:

  • Nghỉ ngơi: Khi cơn đau xuất hiện sau khi lao động hoặc gắng sức, người bệnh nên nghỉ ngơi để giảm bớt áp lực lên tim, từ đó giúp giảm đau.
  • Sử dụng thuốc: Nếu cơn đau do thiếu máu cục bộ ở tim, thuốc có thể được chỉ định.
  • Can thiệp mạch: Khi thuốc và thay đổi lối sống không giúp cải thiện tình trạng, các thủ thuật như nong mạch vành, đặt stent hoặc bắc cầu mạch vành có thể được thực hiện để mở rộng mạch máu bị thu hẹp, giúp cải thiện lưu lượng máu đến tim.

Xem thêm: Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ nên thực hiện vào tuần thai nào?

IMG_9281
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh năm 2025

Phòng ngừa đau thắt ngực

Bác sĩ giảng viên Cao đẳng Y đa khoa chia sẻ, mặc dù điều trị có thể giảm đau, nhưng cơn đau thắt ngực vẫn có thể tái phát nếu không có biện pháp phòng ngừa thích hợp. Dưới đây là một số cách để giảm thiểu nguy cơ tái phát và bảo vệ sức khỏe tim mạch:

Loại bỏ các yếu tố nguy cơ:

  • Ngừng hút thuốc, uống rượu bia và các chất kích thích.
  • Tránh thức khuya, làm việc quá sức và giảm căng thẳng.
  • Kiểm soát đường huyết nếu bị tiểu đường.
  • Kiểm tra và duy trì mức cholesterol ổn định.
  • Kiểm soát huyết áp đối với những người mắc tăng huyết áp.

Thay đổi chế độ ăn uống: Hạn chế các thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, mỡ động vật và lòng đỏ trứng. Nên bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ, như rau xanh, trái cây, đậu, cá hồi, cá ngừ, và các loại dầu thực vật như dầu ô liu.

Rèn luyện thể chất: Dù người mắc bệnh tim có thể cảm thấy lo lắng khi vận động, nhưng việc luyện tập thể chất nhẹ nhàng như đi bộ hoặc yoga có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch. Mỗi ngày, người bệnh nên tập ít nhất 30 phút hoặc cho đến khi cơ thể cảm thấy ra mồ hôi.

Chú ý rằng việc duy trì một lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ rất quan trọng để ngăn ngừa và giảm thiểu các biến chứng từ cơn đau thắt ngực.

Erythromycin – Kháng sinh nhóm Macrolid trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp

Erythromycin – Kháng sinh nhóm Macrolid trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp

Erythromycin là một trong những kháng sinh tiêu biểu của nhóm macrolid, được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn, đặc biệt là các bệnh lý đường hô hấp, da và mô mềm. 
Vitamin B2 là gì? Vai trò, công dụng và lưu ý khi sử dụng

Vitamin B2 là gì? Vai trò, công dụng và lưu ý khi sử dụng

Vitamin B2 là vi chất thiết yếu giúp duy trì chuyển hóa năng lượng, bảo vệ da, mắt và hệ thần kinh. Bài viết cung cấp thông tin đầy đủ về vai trò, nguồn bổ sung, dấu hiệu thiếu hụt và những lưu ý quan trọng khi sử dụng vitamin B2.
Tầm quan trọng của vắc xin phế cầu với sức khỏe gia đình

Tầm quan trọng của vắc xin phế cầu với sức khỏe gia đình

Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Việc đặt câu hỏi "Tiêm vắc xin phế cầu có cần thiết không?" đã trở nên lỗi thời, mà thay vào đó là sự khẳng định về vai trò không thể thiếu của nó trong y tế dự phòng.
Omeprazole: Chỉ định và chống chỉ định trong điều trị bệnh dạ dày

Omeprazole: Chỉ định và chống chỉ định trong điều trị bệnh dạ dày

Omeprazole là một trong những thuốc dạ dày được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong điều trị trào ngược, viêm loét dạ dày – tá tràng và các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid.
Back to top
Đăng ký trực tuyến