Quy tình thực hiện kỹ thuật gây tê tĩnh mạch

Thứ bảy, 09/09/2023 | 03:07
Theo dõi trên

Gây tê tĩnh mạch là một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực y học, được sử dụng để giảm đau trong phẫu thuật và các thủ thuật y tế khác. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào chi tiết về kỹ thuật gây tê tĩnh mạch.

e12421

Khái niệm và ưu điểm của kỹ thuật gây tê tĩnh mạch

Bác sĩ giảng viên công tác tại Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn chia sẻ gây tê tĩnh mạch là việc tiêm thuốc tê vào tĩnh mạch và đặt một ga-rô (garrot) ở gốc chi tại vùng đã dồn hết máu. Thuốc tê sẽ theo đường tĩnh mạch lan toả ra phần mềm dưới ga-rô, tạo điều kiện không cảm giác cho vùng đó. Đây là một phương pháp giảm đau hiệu quả và an toàn với nhiều ưu điểm:

•     Đơn giản: Kỹ thuật gây tê tĩnh mạch không phức tạp và dễ thực hiện.

•     Hiệu quả: Có tỷ lệ thành công cao, thất bại chỉ xảy ra khoảng 1%, đặc biệt khi so sánh với gây tê đám rối thần kinh cánh tay.

•     An toàn: Để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, thường chỉ sử dụng thuốc tê xylocaine 0,5% và sử dụng ga-rô hai tầng để tránh nhiễm độc thuốc tê.

Chuẩn bị thực hiện kỹ thuật gây tê tĩnh mạch

Chuẩn bị bệnh nhân trước mổ: Trước mổ, bệnh nhân cần tham khảo khám để phát hiện bất thường nào có thể ảnh hưởng đến kỹ thuật gây tê. Bác sĩ cần giải thích và trao đổi ý kiến với bệnh nhân để họ được yên tâm.

Chuẩn bị bệnh nhân trong mổ: Đảm bảo bệnh nhân có đường truyền tĩnh mạch tốt để truyền dịch và thuốc. Theo dõi các thông số sinh tồn như mạch, nhiệt độ, huyết áp, để đảm bảo tình trạng của bệnh nhân trong suốt thời gian mổ. Phải chuẩn bị sẵn các phương tiện cấp cứu hô hấp như bóng Ambu, oxy, đèn đặt nội khí quản, và ống nội khí quản, cùng với các loại thuốc hồi sức cần thiết.

Chuẩn bị dụng cụ:

•     Băng Esmarch: Được sử dụng để dồn máu và tạo điều kiện cho quá trình gây tê.

•     Ga-rô hai tầng hoặc máy đo huyết áp: Được đặt ở gốc chi để tạo áp lực dồn máu.

•     Kim, bơm tiêm hoặc catheter tĩnh mạch: Dùng để tiêm thuốc tê vào tĩnh mạch.

•     Thuốc tê: Thường sử dụng xylocaine 0.5%.

Quy trình thực hiện kỹ thuật gây tê tĩnh mạch

Chuyên gia ngành Cao đẳng Điều dưỡng chia sẻ quy tình thực hiện kỹ thuật gây tê tĩnh mạch chi tiết:

Đặt catheter tĩnh mạch:

•     Sau khi đo huyết áp ở tay mà sẽ gây tê, luồn catheter ngắn vào tĩnh mạch ở mu tay hoặc cẳng tay.

•     Catheter nên được đặt càng gần về phía đầu chi càng tốt, và không nên tiêm vào tĩnh mạch ở phía trên gần gốc chi so với vùng định mổ.

Dồn máu và đặt ga-rô:

•     Nâng cao tay, bàn tay hướng lên phía trần nhà.

•     Sử dụng băng Esmarch để dồn máu. Băng Esmarch quấn từ đầu chi (các ngón tay hoặc ngón chân) dần về gốc chi. Quá trình này cần quan sát mức đặt ga-rô thứ nhất.

•     Đặt ga-rô thứ nhất và bơm hơi ga-rô lên đến mức huyết áp động mạch tối đa cộng thêm 100mmHg. Kiểm tra không bắt được mạch quay, sau đó tháo băng Esmarch. Ga-rô cần đặt ở vùng chi có nhiều cơ, tránh vùng cổ tay hoặc gấp khúc tĩnh mạch.

Bơm thuốc tê:

•     Sau khi đặt ga-rô và đảm bảo rằng không bị mất mạch quay, bắt đầu bơm thuốc tê. Thường sử dụng xylocaine 0.5% với tốc độ chậm và áp lực không quá cao để tránh nhiễm độc thuốc tê vào hệ tuần hoàn chung.

•     Thuốc tê sẽ lan truyền qua tĩnh mạch và gây tê cho vùng cần phẫu thuật. Thời gian cần thiết để thuốc tê có tác dụng thường khoảng từ 5 đến 10 phút.

Kiểm tra cảm giác và tháo ga-rô thứ nhất:

•     Kiểm tra xem vùng da đã mất cảm giác bằng cách sử dụng kim áp lực nhẹ hoặc đánh vào da. Đảm bảo vùng này không còn cảm giác đau hoặc cảm nhận nhiệt độ.

•     Tháo hơi ga-rô thứ nhất sau khi thuốc tê đã có tác dụng. Điều này thường xảy ra sau khoảng 10-15 phút sau khi bắt đầu bơm thuốc tê.

•     Đảm bảo không có vấn đề gì sau khi tháo ga-rô như chảy máu nhiều hoặc vết thương nhiễm trùng.

IMG_7971

Một số lưu ý

Thời gian gây tê: Thời gian gây tê cho phép thường khoảng 90 phút đối với chi trên và có thể kéo dài lên đến 120 phút đối với chi dưới. Sau thời gian này, cần xem xét việc bơm thêm thuốc tê nếu phẫu thuật vẫn chưa hoàn thành.

Giảm đau sau phẫu thuật: Gây tê tĩnh mạch thường không có tác dụng giảm đau sau phẫu thuật, vì vậy cần sử dụng thuốc giảm đau sau mổ khi cần thiết để đảm bảo sự thoải mái của bệnh nhân trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật.

Biến chứng và an toàn: Trong suốt quá trình gây tê và sau khi tháo ga-rô, cần luôn luôn quan sát bệnh nhân để đảm bảo an toàn. Các biến chứng có thể xảy ra và cần được xử lý kịp thời. Luôn tuân thủ các hướng dẫn và quy tắc an toàn trong quá trình gây tê, đặc biệt là về việc sử dụng thuốc tê và quản lý ga-rô.

Kỹ thuật gây tê tĩnh mạch là một phương pháp quan trọng để giảm đau trong phẫu thuật và điều trị nhiều bệnh lý.  Bác sĩ giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn cũng lưu ý quá trình thực hiện cần được tiến hành cẩn thận và chính xác để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và hiệu quả trong việc giảm đau. Với sự chú tâm và chăm sóc cẩn thận, kỹ thuật này đã mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân và giúp nâng cao chất lượng điều trị y tế.

Thuốc xịt hen suyễn và hướng dẫn sử dụng an toàn hiệu quả người bệnh

Thuốc xịt hen suyễn và hướng dẫn sử dụng an toàn hiệu quả người bệnh

Sử dụng thuốc xịt hen suyễn đúng cách là yếu tố quyết định hiệu quả kiểm soát bệnh, giúp giảm tần suất cơn hen, hạn chế biến chứng và tránh lạm dụng thuốc. Người bệnh cần nắm vững kỹ thuật dùng thuốc và các nguyên tắc an toàn trong điều trị lâu dài.
Hướng dẫn dùng thuốc ở trẻ bị viêm đường hô hấp trên và lưu ý điều trị

Hướng dẫn dùng thuốc ở trẻ bị viêm đường hô hấp trên và lưu ý điều trị

Viêm đường hô hấp trên là bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt khi thời tiết thay đổi. Nếu không phát hiện và chăm sóc đúng cách, bệnh có thể tiến triển nặng, ảnh hưởng đường hô hấp dưới.
Viêm co rút bao khớp vai: Nguyên nhân và hướng điều trị hiệu quả

Viêm co rút bao khớp vai: Nguyên nhân và hướng điều trị hiệu quả

Viêm co rút bao khớp vai là một bệnh lý xương khớp không hiếm gặp ở người trung niên và cao tuổi. Nếu chủ quan trong thăm khám và điều trị, bệnh có thể gây đau kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Virus cúm AH1N1 là gì? Đặc điểm cấu tạo và cơ chế lây lan cần biết

Virus cúm AH1N1 là gì? Đặc điểm cấu tạo và cơ chế lây lan cần biết

Virus cúm AH1N1 là một trong những tác nhân gây bệnh cúm mùa nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng và gây ra nhiều biến chứng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ đặc điểm cấu tạo, cơ chế lây lan của virus cúm A H1N1 giúp mỗi người chủ động phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe một cách hiệu quả hơn.
Back to top
Đăng ký trực tuyến