Các dấu hiệu nhận biết bệnh phổi mô kẽ và biện pháp điều trị

Thứ năm, 20/03/2025 | 08:43

Bệnh phổi mô kẽ là nhóm bệnh gây tổn thương và xơ hóa ở mô kẽ, không gian giữa các túi khí trong phổi. Tổn thương này làm giảm khả năng trao đổi khí, gây khó thở và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Các dấu hiệu nhận biết bệnh phổi mô kẽ và biện pháp điều trị
Bệnh phổi mô kẽ chỉ nhóm bệnh gây tổn thương mô kẽ ở phổi

Bài viết dưới đây bác sĩ chuyên khoa tại Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn sẽ trình bày một cách chi tiết về bệnh phổi mô kẽ, giúp bạn hiểu rõ hơn về các triệu chứng, phương pháp chẩn đoán và cách điều trị hiệu quả.

Khái niệm bệnh phổi mô kẽ

Bệnh phổi mô kẽ là thuật ngữ chỉ nhóm bệnh gây tổn thương mô kẽ ở phổi, với các triệu chứng lâm sàng tương đồng, tiến triển mạn tính và suy giảm chức năng hô hấp. Nhóm bệnh này còn có nhiều tên gọi khác như phế nang viêm, phế nang viêm xơ hóa vô căn, nhu mô phổi lan tỏa...

Dựa vào nguyên nhân gây bệnh, bệnh phổi mô kẽ được phân loại như sau:

  • Hít phải chất độc hại: Viêm phổi tăng cảm, Asbestosis, Berylliosis, bụi phổi silic.
  • Sử dụng thuốc: Thuốc statin, thuốc điều trị ung thư, thuốc trị bệnh khớp, thuốc kháng sinh.
  • Bệnh tự miễn: Bệnh thấp khớp, lupus ban đỏ hệ thống, xơ hệ thống, viêm bì thần kinh...
  • Nhiễm trùng: Viêm phổi do Pneumocystis, lao phổi...
  • Bệnh ác tính: Viêm bạch mạch ung thư.
  • Nguyên nhân chưa xác định: Hội chứng Hamman-Rich, Sarcoidosis, xơ phổi vô căn.

Hiểu rõ khái niệm về bệnh phổi mô kẽ là bước đầu tiên quan trọng giúp xác định đúng nguyên nhân và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

Triệu chứng của bệnh phổi mô kẽ

Các triệu chứng của bệnh phổi mô kẽ thường phát triển dần dần và tiến triển theo thời gian. Người bệnh cần lưu ý đến các dấu hiệu sau:

  • Khó thở: Thở hụt hơi, nhất là khi vận động hoặc tiếp xúc với môi trường có nhiều khói bụi.
  • Ho khan kéo dài: Ho không có đờm.
  • Mệt mỏi, suy nhược cơ thể: Mệt mỏi kéo dài, giảm năng lượng.
  • Đau ngực: Đặc biệt khi ho hoặc thở sâu.
  • Giảm cân nhanh: Không rõ nguyên nhân.

Các triệu chứng ban đầu có thể nhẹ hoặc mơ hồ, nhưng theo thời gian, chúng sẽ trở nên rõ ràng và gây khó chịu. Tốc độ tiến triển và mức độ ảnh hưởng của triệu chứng phụ thuộc vào loại bệnh phổi mô kẽ mà bệnh nhân mắc phải. Những triệu chứng này cũng có thể gặp trong các bệnh hô hấp khác, nên dễ bị nhầm lẫn và bỏ qua, dẫn đến chẩn đoán bị chậm trễ.

Cách thức chẩn đoán bệnh phổi mô kẽ

Để chẩn đoán bệnh phổi mô kẽ, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm như:

  • Chụp X-quang ngực: Giúp phát hiện các bất thường ở mô kẽ như hình ảnh mờ dạng lưới, nốt mờ, giảm thể tích phổi, tràn dịch màng phổi...
  • Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (HRCT): Có vai trò quan trọng trong việc phân loại các hình thái tổn thương, cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về bất thường mô kẽ mà X-quang không thể phát hiện. Hình ảnh từ CT-Scanner giúp nhận diện các tổn thương phổi kẽ như tổ ong, giãn phế quản, lưới ngoại biên, giúp định hướng nguyên nhân bệnh.

Ngoài ra, bệnh nhân có thể được chỉ định làm các xét nghiệm bổ sung như: xét nghiệm máu, nội soi phế quản, xét nghiệm thăm dò chức năng hô hấp, sinh thiết phổi, hoặc kiểm tra các bệnh lý tự miễn.

Xem thêm: Viêm ruột thừa và những phương pháp điều trị hiệu quả

sau-y-ly-giau-y-thuat-104
Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn tuyển sinh năm 2025

Điều trị bệnh phổi mô kẽ như thế nào?

Bệnh phổi mô kẽ là một nhóm bệnh lý phức tạp, đòi hỏi phải căn cứ vào mô bệnh học và hình ảnh CT-Scanner để đưa ra phương pháp điều trị thích hợp. Điều trị bệnh phổi mô kẽ cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa như giải phẫu bệnh và hô hấp.

Mục tiêu chính trong điều trị bệnh phổi mô kẽ là làm chậm quá trình xơ hóa, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các triệu chứng. Điều trị không chỉ tập trung vào kháng viêm mà còn bao gồm các liệu pháp hỗ trợ nhằm tăng cường khả năng hô hấp.

Phác đồ điều trị cho hầu hết các bệnh nhân là sử dụng thuốc chống xơ hóa như pirfenidone hoặc nintedanib, thay vì dùng thuốc chống viêm hay chống oxy hóa. Các nghiên cứu cho thấy, nintedanib có hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển của bệnh và có thể duy trì hiệu quả trong hơn 4 năm khi sử dụng đường uống.

Trong các trường hợp bệnh nặng, khi bệnh nhân bị suy hô hấp hoặc tổn thương phổi rộng, bác sĩ có thể chỉ định ghép phổi. Quá trình ghép phổi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt y tế, bao gồm việc lựa chọn phổi hiến tặng và chăm sóc trước - sau ghép. Ngoài ra, bệnh nhân cần thực hiện các liệu pháp vật lý trị liệu để phục hồi chức năng hô hấp, thở oxy để duy trì độ bảo hòa oxy luôn trên 90%.

Theo bác sĩ giảng viên Cao đẳng Y đa khoa, việc nhận biết sớm và can thiệp kịp thời là yếu tố quyết định trong việc kiểm soát tiến triển của bệnh phổi mô kẽ. Chẩn đoán sớm không chỉ giúp ngăn ngừa biến chứng mà còn nâng cao hiệu quả điều trị, mang lại cơ hội sống tốt hơn cho bệnh nhân.

Các loại dịch truyền thường dùng trong lâm sàng

Các loại dịch truyền thường dùng trong lâm sàng

Dịch truyền giữ vai trò quan trọng trong cấp cứu và điều trị, giúp bù thể tích tuần hoàn, cân bằng điện giải, toan–kiềm và cung cấp năng lượng. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, cần lựa chọn đúng chỉ định để đạt hiệu quả an toàn.
Nguyên nhân triệu chứng và phương pháp điều trị đau dạ dày hiệu quả

Nguyên nhân triệu chứng và phương pháp điều trị đau dạ dày hiệu quả

Đau dạ dày là bệnh thường gặp, gây đau vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, bụng sôi, ảnh hưởng đến sinh hoạt. Nhận biết sớm triệu chứng, nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị đúng giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, ngăn biến chứng nguy hiểm.
Phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trong thực hành lâm sàng

Phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trong thực hành lâm sàng

Trong cuộc sống, nhiều bệnh thường gặp như viêm họng, viêm dạ dày hay bệnh ngoài da gây ảnh hưởng sức khỏe và sinh hoạt. Việc nắm vững nguyên tắc điều trị giúp kiểm soát triệu chứng, phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người bệnh.
Hướng dẫn phác đồ điều trị đau mắt đỏ bội nhiễm vi khuẩn

Hướng dẫn phác đồ điều trị đau mắt đỏ bội nhiễm vi khuẩn

Viêm kết mạc bội nhiễm vi khuẩn là bệnh mắt phổ biến, dễ lây lan, đặc biệt ở trẻ nhỏ. Nếu không điều trị đúng, bệnh kéo dài, gây khó chịu. Phác đồ gồm kháng sinh, chăm sóc hỗ trợ và vệ sinh cá nhân giúp hồi phục nhanh, hạn chế lây nhiễm.
Đăng ký trực tuyến