Hesperidin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ vỏ các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, quýt. Hoạt chất này được nghiên cứu rộng rãi trong Dược học nhờ khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ bảo vệ hệ mạch máu.
Hesperidin là một flavonoid tự nhiên được chiết xuất chủ yếu từ vỏ các loại trái cây họ cam quýt như cam, chanh, quýt. Hoạt chất này được nghiên cứu rộng rãi trong Dược học nhờ khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và hỗ trợ bảo vệ hệ mạch máu.
Nhiều tài liệu chuyên ngành cho thấy hesperidin không phải là thuốc điều trị đặc hiệu mà đóng vai trò hỗ trợ, giúp tăng độ bền thành mạch và giảm tính thấm mao mạch. Do đó, việc hiểu đúng bản chất, cơ chế tác dụng và cách sử dụng hesperidin là điều cần thiết, đặc biệt với người đang dùng thuốc chống đông hoặc điều trị bệnh mạn tính.
Theo phân loại trong ngành Dược, hesperidin không được xếp là thuốc tân dược mà là một hợp chất bioflavonoid có nguồn gốc thực vật. Hoạt chất này thường xuất hiện trong các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thuốc hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch. Trong đào tạo Cao đẳng Y, sinh viên các ngành như Dược học hay Y sĩ đa khoa đều được tiếp cận kiến thức về nhóm flavonoid và vai trò của chúng trong hỗ trợ điều trị.
Về mặt hóa học, hesperidin có công thức phân tử C₂₈H₃₄O₁₅, sinh khả dụng thấp và cần trải qua quá trình chuyển hóa mới phát huy tác dụng sinh học trong cơ thể.
Hesperidin tác động chủ yếu lên hệ tĩnh mạch và mao mạch. Hoạt chất này giúp tăng trương lực tĩnh mạch, giảm tính thấm thành mạch và hạn chế tình trạng phù nề. Đồng thời, nhờ đặc tính chống oxy hóa, hesperidin góp phần trung hòa các gốc tự do, từ đó bảo vệ tế bào nội mô mạch máu trước các tổn thương oxy hóa.
Ngoài ra, hesperidin còn có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm, giúp làm dịu phản ứng viêm mạn tính – yếu tố thường gặp trong các bệnh lý suy tĩnh mạch chi dưới và bệnh trĩ.
Trong y học hiện đại, hesperidin được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ cải thiện các rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch. Hoạt chất này giúp giảm cảm giác nặng chân, đau nhức, phù nề và cải thiện triệu chứng trĩ cấp và mạn tính. Một số nghiên cứu còn ghi nhận hesperidin có thể hỗ trợ điều hòa lipid máu và góp phần giảm cholesterol xấu khi dùng lâu dài, đúng liều.
Theo các giảng viên ngành Dược và Y sĩ đa khoa, hiệu quả của hesperidin rõ rệt hơn khi được dùng phối hợp với diosmin và kết hợp cùng chế độ vận động, dinh dưỡng hợp lý.
Nhận định về vai trò của hesperidin trong hỗ trợ điều trị, giảng viên Trường Cao đẳng Dược Sài Gòn cho biết: “Hesperidin là một bioflavonoid có giá trị trong hỗ trợ bảo vệ mao mạch và cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch. Tuy nhiên, đây không phải là thuốc điều trị đặc hiệu. Người bệnh cần sử dụng đúng liều, đúng chỉ định và không nên tự ý thay thế phác đồ điều trị y khoa bằng các sản phẩm chứa hesperidin”.
Nhận định này cũng là nội dung được nhấn mạnh trong chương trình đào tạo Cao đẳng Y, giúp sinh viên hiểu rõ ranh giới giữa thuốc điều trị và sản phẩm hỗ trợ.
Hesperidin thuộc nhóm flavanone glycoside, khó hấp thu trực tiếp tại ruột non. Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này cần được hệ vi sinh đường ruột thủy phân thành hesperetin – dạng aglycon dễ hấp thu hơn. Quá trình chuyển hóa tiếp diễn chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng glucuronid hóa và sulfat hóa.
Phần lớn hesperidin được thải trừ qua phân, chỉ một tỷ lệ nhỏ được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các acid phenol. Thời gian bán thải trung bình khoảng 11 giờ, có thể thay đổi tùy dạng bào chế và cơ địa người dùng.
Trong thực tế, hesperidin thường được chỉ định hỗ trợ điều trị trĩ, suy giãn tĩnh mạch và các rối loạn tuần hoàn ngoại biên. Tuy nhiên, hoạt chất này không phù hợp với người quá mẫn với thành phần thuốc, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
Liều dùng phổ biến là 2 viên mỗi ngày, chia làm hai lần sau ăn. Đây chỉ là liều tham khảo, người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt khi đang điều trị bằng thuốc khác.
Một số nghiên cứu cho thấy hesperidin có thể ảnh hưởng đến enzyme chuyển hóa thuốc thuộc hệ Cytochrome P450. Điều này làm tăng nguy cơ tương tác với thuốc chống đông hoặc thuốc chuyển hóa qua gan. Vì vậy, trong đào tạo Y sĩ đa khoa, việc khai thác tiền sử dùng thuốc và tư vấn an toàn luôn được đặt lên hàng đầu khi khuyến nghị sử dụng các hoạt chất này.
Hesperidin là một flavonoid có nguồn gốc tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ cải thiện tuần hoàn tĩnh mạch và bảo vệ thành mạch. Dù mang lại nhiều lợi ích, hiệu quả của hesperidin phụ thuộc lớn vào liều dùng, tình trạng bệnh lý và sự tuân thủ hướng dẫn chuyên môn. Việc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng là cần thiết, đặc biệt với người đang điều trị bệnh mạn tính.